TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ユーレカ

từ thông dụng
yūreka giọng máy của trình duyệt

ユーレカ nghĩa là Ơ-rê-ca.

Nghĩa của ユーレカ

Danh từ

  1. Ơ-rê-ca.

Cách viết khác: ユリイカ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eureka

Câu hỏi thường gặp

ユーレカ nghĩa là gì?

ユーレカ (danh từ) nghĩa là Ơ-rê-ca.

ユーレカ đọc là gì?

ユーレカ đọc là ユーレカ (romaji: yūreka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.