ユーレカ
từ thông dụng
yūreka
giọng máy của trình duyệt
ユーレカ nghĩa là Ơ-rê-ca.
Nghĩa của ユーレカ
Danh từ
- Ơ-rê-ca.
Cách viết khác: ユリイカ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eureka
Câu hỏi thường gặp
ユーレカ nghĩa là gì?
ユーレカ (danh từ) nghĩa là Ơ-rê-ca.
ユーレカ đọc là gì?
ユーレカ đọc là ユーレカ (romaji: yūreka).