TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ユニーク

JLPT N1 từ thông dụng
yunīku giọng máy của trình duyệt

ユニーク nghĩa là duy nhất, độc nhất.

Nghĩa của ユニーク

Tính từ đuôi na

  1. Duy nhất, độc nhất.

Cách viết khác: ユニク, ユーニーク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na unique; original; individual; unusual

Câu hỏi thường gặp

ユニーク nghĩa là gì?

ユニーク (tính từ đuôi na) nghĩa là duy nhất, độc nhất.

ユニーク đọc là gì?

ユニーク đọc là ユニーク (romaji: yunīku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.