TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ユースケース

yūsukēsu giọng máy của trình duyệt

ユースケース nghĩa là trường hợp sử dụng, ca sử dụng.

Nghĩa của ユースケース

Danh từ

  1. Trường hợp sử dụng, ca sử dụng.

Cách viết khác: ユース・ケース

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ use case

Câu hỏi thường gặp

ユースケース nghĩa là gì?

ユースケース (danh từ) nghĩa là trường hợp sử dụng, ca sử dụng.

ユースケース đọc là gì?

ユースケース đọc là ユースケース (romaji: yūsukēsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.