TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ユーゴスラビア

từ thông dụngtên riêng
yūgosurabia giọng máy của trình duyệt

ユーゴスラビア nghĩa là nam tư.

Nghĩa của ユーゴスラビア

Danh từ riêng

  1. Nam Tư.

Cách viết khác: ユーゴスラヴィア, ユーゴースラヴィア, ユーゴースラビア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Yugoslavia

Câu hỏi thường gặp

ユーゴスラビア nghĩa là gì?

ユーゴスラビア (danh từ riêng) nghĩa là nam tư.

ユーゴスラビア đọc là gì?

ユーゴスラビア đọc là ユーゴスラビア (romaji: yūgosurabia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.