TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

UFO

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ユーフォーyūfō giọng máy của trình duyệt

UFO nghĩa là Ufo.

Nghĩa của UFO

Danh từ

  1. Ufo.

Cách viết khác: ユー・エフ・オー, ユーフオー, ユーエフオー

Câu ví dụ với UFO

  • 夜空にUFOがちらりと見えた。 Tôi thoáng trông thấy một cái UFO trên bầu trời đêm.Tatoeba #237469
  • 私はUFOを見ました。 Tôi nhìn thấy UFO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161874
  • ユーフォーって何? UFO là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192999

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unidentified flying object; UFO

Câu hỏi thường gặp

UFO nghĩa là gì?

UFO (danh từ) nghĩa là Ufo.

UFO đọc là gì?

UFO đọc là ユーフォー (romaji: yūfō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.