ヨルダン
từ thông dụngtên riêng
yorudan
giọng máy của trình duyệt
ヨルダン nghĩa là Gioóc-đa-ni, Gióc-đa-ni.
Nghĩa của ヨルダン
Danh từ riêng
- Gioóc-đa-ni, Gióc-đa-ni.
Từ ghép có ヨルダン
- ヨルダン川西岸地区 — Bờ Tây, Tây Ngạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Jordan
Câu hỏi thường gặp
ヨルダン nghĩa là gì?
ヨルダン (danh từ riêng) nghĩa là Gioóc-đa-ni, Gióc-đa-ni.
ヨルダン đọc là gì?
ヨルダン đọc là ヨルダン (romaji: yorudan).