TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヨルダン

từ thông dụngtên riêng
yorudan giọng máy của trình duyệt

ヨルダン nghĩa là Gioóc-đa-ni, Gióc-đa-ni.

Nghĩa của ヨルダン

Danh từ riêng

  1. Gioóc-đa-ni, Gióc-đa-ni.

Từ ghép có ヨルダン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Jordan

Câu hỏi thường gặp

ヨルダン nghĩa là gì?

ヨルダン (danh từ riêng) nghĩa là Gioóc-đa-ni, Gióc-đa-ni.

ヨルダン đọc là gì?

ヨルダン đọc là ヨルダン (romaji: yorudan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.