TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ユーザーフレンドリー

yūzāfurendorī giọng máy của trình duyệt

ユーザーフレンドリー nghĩa là tiện lợi.

Nghĩa của ユーザーフレンドリー

Tính từ đuôi na

  1. Tiện lợi.

Cách viết khác: ユーザー・フレンドリー, ユーザフレンドリー, ユーザ・フレンドリー, ユーザーフレンドリ, ユーザー・フレンドリ, ユーザフレンドリ, ユーザ・フレンドリ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na user-friendly

Câu hỏi thường gặp

ユーザーフレンドリー nghĩa là gì?

ユーザーフレンドリー (tính từ đuôi na) nghĩa là tiện lợi.

ユーザーフレンドリー đọc là gì?

ユーザーフレンドリー đọc là ユーザーフレンドリー (romaji: yūzāfurendorī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.