ヨーデル
yōderu
giọng máy của trình duyệt
ヨーデル nghĩa là hát yodel.
Nghĩa của ヨーデル
Danh từ
- Hát yodel.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yodel
Câu hỏi thường gặp
ヨーデル nghĩa là gì?
ヨーデル (danh từ) nghĩa là hát yodel.
ヨーデル đọc là gì?
ヨーデル đọc là ヨーデル (romaji: yōderu).