TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ユダヤ人(じん)

tên riêng
ユダヤじんyudayajin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ユダヤ人 nghĩa là người do thái, do thái.

Nghĩa của ユダヤ人

Danh từ riêng

  1. Người do thái, do thái.

Câu ví dụ với ユダヤ人

  • この100年、ユダヤ人ほど苦難をなめてきた民族はいないだろう。 Trong 100 năm trở lại đây, không có dân tộc nào từng nếm trải nhiều hoạn nạn như dân tộc Do Thái.Tatoeba #75269

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Jew; Jewish person

Câu hỏi thường gặp

ユダヤ人 nghĩa là gì?

ユダヤ人 (danh từ riêng) nghĩa là người do thái, do thái.

ユダヤ人 đọc là gì?

ユダヤ人 đọc là ユダヤじん (romaji: yudayajin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.