面
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
面 nghĩa là mặt.
Nghĩa của 面
Danh từ
- Mặt.
Cách viết khác: 頬, ツラ
Từ liên quan với 面
Từ ghép có 面
- 面白い — Thú vị, hay.
- 地面 — Đất, mặt đất.
- 表面 — Mặt, bề mặt.
- 面接 — Sự gặp gỡ, sự gặp mặt.
- 面と向かって — Ngay.
- 面積 — Diện tích.
- 画面 — Màn.
- 局面 — Cục diện.
- 海面 — Mực nước biển.
- 方面 — Phương diện.
- 体面 — Thể diện.
- 面目を失う — Mất mặt.
- 仮面 — Mặt nạ.
- 面汚し — Sự thẹn, sự ngượng.
- 顔面 — Mặt.
- 覆面 — Mặt nạ.
- 面談 — Cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
- その反面 — Mặt khác.
- 帳面 — Tập, vở, sổ tay.
- 平面 — Mặt phẳng.
- 背面 — Lưng.
- 凹面 — Lõm.
- 鼻面 — Mõm.
- 横断面 — Mặt cắt, thiết diện.
- 海水面 — Mực nước biển.
- 事象の地平面 — Chân trời sự kiện.
- お面 — Mặt nạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ face; mug
- Danh từ surface
- Danh từ cheek meat
- Danh từ cheek; cheeks (cổ)
- Danh từ surrounding area (cổ)
Câu hỏi thường gặp
面 nghĩa là gì?
面 (danh từ) nghĩa là mặt.
面 đọc là gì?
面 đọc là つら (romaji: tsura).
Âm Hán Việt của 面 là gì?
Âm Hán Việt của 面 là "diện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.