TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仮面(かめん)

từ thông dụng
かめんkamen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢ DIỆN 仮 giả·面 diện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giả diện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

仮面 nghĩa là mặt nạ.

Nghĩa của 仮面

Danh từ

  1. Mặt nạ.

Câu ví dụ với 仮面

  • トムは仮面をかぶっていた。 Tom đang đeo một cái mặt nạ.Tatoeba #8670999

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mask
  • Danh từ disguise; guise; mask

Câu hỏi thường gặp

仮面 nghĩa là gì?

仮面 (danh từ) nghĩa là mặt nạ.

仮面 đọc là gì?

仮面 đọc là かめん (romaji: kamen).

Âm Hán Việt của 仮面 là gì?

Âm Hán Việt của 仮面 là "giả diện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.