面積
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diện tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
面積 nghĩa là diện tích.
Nghĩa của 面積
Danh từ
- Diện tích. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ area (measurement); square measure; size (of land); floor space
Câu hỏi thường gặp
面積 nghĩa là gì?
面積 (danh từ) nghĩa là diện tích.
面積 đọc là gì?
面積 đọc là めんせき (romaji: menseki).
Âm Hán Việt của 面積 là gì?
Âm Hán Việt của 面積 là "diện tích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.