面目を失う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
面目を失う nghĩa là mất mặt.
Nghĩa của 面目を失う
Cụm từ
- Mất mặt.
Cách chia của 面目を失う
| Thể lịch sự (ます) | 面目を失います |
| Thể て | 面目を失って |
| Quá khứ (た) | 面目を失った |
| Phủ định (ない) | 面目を失わない |
| Khả năng | 面目を失える |
| Ý chí (よう) | 面目を失おう |
| Điều kiện (ば) | 面目を失えば |
| Bị động | 面目を失われる |
| Sai khiến | 面目を失わせる |
| Mệnh lệnh | 面目を失え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 面目を失う
- 彼は面目を失った。 Anh ấy mất mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2140569
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to lose face; to disgrace oneself
Câu hỏi thường gặp
面目を失う nghĩa là gì?
面目を失う (cụm từ) nghĩa là mất mặt.
面目を失う đọc là gì?
面目を失う đọc là めんぼくをうしなう (romaji: menbokuōshinau).