面白い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
面白い nghĩa là thú vị, hay, buồn cười, ngồ ngộ.
Nghĩa của 面白い
Tính từ đuôi i
- Thú vị, hay.
- Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.
Cách chia của 面白い
| Phủ định | 面白くない |
| Quá khứ | 面白かった |
| Quá khứ phủ định | 面白くなかった |
| Thể て | 面白くて |
| Dạng phó từ (く) | 面白く |
| Điều kiện (ば) | 面白ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 面白い
- 英語は簡単でない、しかし面白い。 Tiếng Anh không đơn giản nhưng rất thú vị.Tatoeba #189135
- この本はあの本よりずっと面白い。 Cuốn sách này hay hơn cuốn sách đó nhiều.Tatoeba #219721
- 聞けば聞くほどますます面白くなる。 Càng nghe càng thấy trở nên thú vị.Tatoeba #83626
- あれは私が今まで読んだうちで一番面白い小説だった。 Đó là cuốn tiểu thuyết thú vị nhất mà tôi từng đọc.Tatoeba #229706
- この小説はとてもおもしろい。 Cuốn tiểu thuyết này đủ thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221164
- 模型の宇宙船を作るのは面白い。 Làm mô hình tàu vũ trụ thật là thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80185
- 本を読むことは面白い。 Đọc sách thì rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81615
- 今までに読んだ本の中で最も面白いです。 Đây là quyển sách hay nhất mà tôi đã từng đọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218362
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i interesting; fascinating; intriguing; enthralling
- Tính từ đuôi i amusing; funny; comical
- Tính từ đuôi i enjoyable; fun; entertaining; pleasant; agreeable
- Tính từ đuôi i good; satisfactory; favourable; desirable; encouraging
Câu hỏi thường gặp
面白い nghĩa là gì?
面白い (tính từ đuôi i) nghĩa là thú vị, hay, buồn cười, ngồ ngộ.
面白い đọc là gì?
面白い đọc là おもしろい (romaji: omoshiroi).