TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

面白(おもしろ)い

JLPT N5 từ thông dụng
おもしろいomoshiroi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 面 diện·白 bạch

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

面白い nghĩa là thú vị, hay, buồn cười, ngồ ngộ.

Nghĩa của 面白い

Tính từ đuôi i

  1. Thú vị, hay.
  2. Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.

Cách chia của 面白い

Phủ định面白くない
Quá khứ面白かった
Quá khứ phủ định面白くなかった
Thể て面白くて
Dạng phó từ (く)面白く
Điều kiện (ば)面白ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 面白い

  • 英語は簡単でない、しかし面白い。 Tiếng Anh không đơn giản nhưng rất thú vị.Tatoeba #189135
  • この本はあの本よりずっと面白い。 Cuốn sách này hay hơn cuốn sách đó nhiều.Tatoeba #219721
  • 聞けば聞くほどますます面白くなる。 Càng nghe càng thấy trở nên thú vị.Tatoeba #83626
  • あれは私が今まで読んだうちで一番面白い小説だった。 Đó là cuốn tiểu thuyết thú vị nhất mà tôi từng đọc.Tatoeba #229706
  • この小説はとてもおもしろい。 Cuốn tiểu thuyết này đủ thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221164
  • 模型の宇宙船を作るのは面白い。 Làm mô hình tàu vũ trụ thật là thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80185
  • 本を読むことは面白い。 Đọc sách thì rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81615
  • 今までに読んだ本の中で最も面白いです。 Đây là quyển sách hay nhất mà tôi đã từng đọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218362

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i interesting; fascinating; intriguing; enthralling
  • Tính từ đuôi i amusing; funny; comical
  • Tính từ đuôi i enjoyable; fun; entertaining; pleasant; agreeable
  • Tính từ đuôi i good; satisfactory; favourable; desirable; encouraging

Câu hỏi thường gặp

面白い nghĩa là gì?

面白い (tính từ đuôi i) nghĩa là thú vị, hay, buồn cười, ngồ ngộ.

面白い đọc là gì?

面白い đọc là おもしろい (romaji: omoshiroi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.