TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

顔面(がんめん)

từ thông dụng
がんめんganmen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHAN DIỆN 顔 nhan·面 diện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhan diện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

顔面 nghĩa là mặt.

Nghĩa của 顔面

Danh từ

  1. Mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ face (of person)

Câu hỏi thường gặp

顔面 nghĩa là gì?

顔面 (danh từ) nghĩa là mặt.

顔面 đọc là gì?

顔面 đọc là がんめん (romaji: ganmen).

Âm Hán Việt của 顔面 là gì?

Âm Hán Việt của 顔面 là "nhan diện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.