TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

その反面(はんめん)

そのはんめんsonohanmen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 反 phản·面 diện

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

その反面 nghĩa là mặt khác.

Nghĩa của その反面

Cụm từ

  1. Mặt khác.

Cách viết khác: その半面, 其の反面

Câu ví dụ với その反面

  • その仕事は十分にお金になるが、その反面1日に12時間働かなくてはならない。 Công việc đó lương ổn, nhưng tôi phải làm 12 tiếng một ngày.Tatoeba #210359

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ on the other hand; at the same time

Câu hỏi thường gặp

その反面 nghĩa là gì?

その反面 (cụm từ) nghĩa là mặt khác.

その反面 đọc là gì?

その反面 đọc là そのはんめん (romaji: sonohanmen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.