表面
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biểu diện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
表面 nghĩa là mặt, bề mặt.
Nghĩa của 表面
Danh từ
- Mặt, bề mặt.
Từ ghép có 表面
- 表面張力 — Sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt.
Câu ví dụ với 表面
- 中身で人を判断すると言うけれど、結局僕たちは表面に表れた部分で判断するしかないじゃないですか。 Chúng ta vẫn thường nói là chúng ta đánh giá con người qua tâm hồn, nhưng rốt cục thì chẳng phải là chúng ta chỉ có thể đánh giá họ qua vẻ bề ngoài thôi sao?Tatoeba #1212689
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surface; face
- Danh từ outside; exterior
- Danh từ appearances; superficiality
Câu hỏi thường gặp
表面 nghĩa là gì?
表面 (danh từ) nghĩa là mặt, bề mặt.
表面 đọc là gì?
表面 đọc là ひょうめん (romaji: hyōmen).
Âm Hán Việt của 表面 là gì?
Âm Hán Việt của 表面 là "biểu diện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.