TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

画面(がめん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
がめんgamen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 画 hoạ·面 diện

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

画面 nghĩa là màn.

Nghĩa của 画面

Danh từ

  1. Màn.

Câu ví dụ với 画面

  • 画面もうちょっと明るくできますか? Bạn có thể cho màn hình sáng hơn một chút có được không?Tatoeba #8943106

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ screen (of a TV, computer, etc.)
  • Danh từ image (on a screen); picture; scene
  • Danh từ surface of a painting (picture, drawing, etc.)

Câu hỏi thường gặp

画面 nghĩa là gì?

画面 (danh từ) nghĩa là màn.

画面 đọc là gì?

画面 đọc là がめん (romaji: gamen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.