TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

面接(めんせつ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
めんせつmensetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỆN TIẾP 面 diện·接 tiếp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diện tiếp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

面接 nghĩa là sự gặp gỡ, sự gặp mặt.

Nghĩa của 面接

Danh từ

  1. Sự gặp gỡ, sự gặp mặt.

Câu ví dụ với 面接

  • 面接はうまくいきました! Tôi đã thể hiện rất tốt ở buổi phỏng vấn!Tatoeba #401113

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interview (e.g. for a job)

Câu hỏi thường gặp

面接 nghĩa là gì?

面接 (danh từ) nghĩa là sự gặp gỡ, sự gặp mặt.

面接 đọc là gì?

面接 đọc là めんせつ (romaji: mensetsu).

Âm Hán Việt của 面接 là gì?

Âm Hán Việt của 面接 là "diện tiếp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.