面接
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diện tiếp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
面接 nghĩa là sự gặp gỡ, sự gặp mặt.
Nghĩa của 面接
Danh từ
- Sự gặp gỡ, sự gặp mặt.
Câu ví dụ với 面接
- 面接はうまくいきました! Tôi đã thể hiện rất tốt ở buổi phỏng vấn!Tatoeba #401113
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interview (e.g. for a job)
Câu hỏi thường gặp
面接 nghĩa là gì?
面接 (danh từ) nghĩa là sự gặp gỡ, sự gặp mặt.
面接 đọc là gì?
面接 đọc là めんせつ (romaji: mensetsu).
Âm Hán Việt của 面接 là gì?
Âm Hán Việt của 面接 là "diện tiếp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.