覆面
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phúc diện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
覆面 nghĩa là mặt nạ.
Nghĩa của 覆面
Danh từ
- Mặt nạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mask; veil; disguise
- Tính từ anonymous; unmarked; incognito
Câu hỏi thường gặp
覆面 nghĩa là gì?
覆面 (danh từ) nghĩa là mặt nạ.
覆面 đọc là gì?
覆面 đọc là ふくめん (romaji: fukumen).
Âm Hán Việt của 覆面 là gì?
Âm Hán Việt của 覆面 là "phúc diện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.