面談
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diện đàm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
面談 nghĩa là cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
Nghĩa của 面談
Danh từ
- Cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interview
Câu hỏi thường gặp
面談 nghĩa là gì?
面談 (danh từ) nghĩa là cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
面談 đọc là gì?
面談 đọc là めんだん (romaji: mendan).
Âm Hán Việt của 面談 là gì?
Âm Hán Việt của 面談 là "diện đàm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.