TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

局面(きょくめん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きょくめんkyokumen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỤC DIỆN 局 cục·面 diện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cục diện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

局面 nghĩa là cục diện.

Nghĩa của 局面

Danh từ

  1. Cục diện. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ position in a game; state of the game
  • Danh từ situation; stage; phase; aspect

Câu hỏi thường gặp

局面 nghĩa là gì?

局面 (danh từ) nghĩa là cục diện.

局面 đọc là gì?

局面 đọc là きょくめん (romaji: kyokumen).

Âm Hán Việt của 局面 là gì?

Âm Hán Việt của 局面 là "cục diện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.