凹面
おうめんōmen
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
凹面 nghĩa là lõm.
Nghĩa của 凹面
Danh từ
- Lõm.
Từ ghép có 凹面
- 凹面鏡 — Gương cầu lõm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concavity
- Danh từ concave
Câu hỏi thường gặp
凹面 nghĩa là gì?
凹面 (danh từ) nghĩa là lõm.
凹面 đọc là gì?
凹面 đọc là おうめん (romaji: ōmen).