TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

凹面(おうめん)

おうめんōmen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 凹 ?·面 diện

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

凹面 nghĩa là lõm.

Nghĩa của 凹面

Danh từ

  1. Lõm.

Từ ghép có 凹面

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concavity
  • Danh từ concave

Câu hỏi thường gặp

凹面 nghĩa là gì?

凹面 (danh từ) nghĩa là lõm.

凹面 đọc là gì?

凹面 đọc là おうめん (romaji: ōmen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.