じしょうのちへいめんjishōnochiheimengiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt事 sự·象 tượng·地 địa·平 bình·面 diện
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
事象の地平面 nghĩa là chân trời sự kiện.
Nghĩa của 事象の地平面
Cụm từ
Chân trời sự kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ event horizon
Câu hỏi thường gặp
事象の地平面 nghĩa là gì?
事象の地平面 (cụm từ) nghĩa là chân trời sự kiện.
事象の地平面 đọc là gì?
事象の地平面 đọc là じしょうのちへいめん (romaji: jishōnochiheimen).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.