面
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
面 nghĩa là mặt, khuôn mặt, mặt nạ, bề mặt.
Nghĩa của 面
Danh từ
- Mặt, khuôn mặt; mặt nạ.
- Mặt, bề mặt; phương diện.
- Trang.
Từ ghép có 面
- 面白い — Thú vị, hay.
- 地面 — Đất, mặt đất.
- 表面 — Mặt, bề mặt.
- 面接 — Sự gặp gỡ, sự gặp mặt.
- 面と向かって — Ngay.
- 面積 — Diện tích.
- 画面 — Màn.
- 局面 — Cục diện.
- 海面 — Mực nước biển.
- 方面 — Phương diện.
- 体面 — Thể diện.
- 面目を失う — Mất mặt.
- 仮面 — Mặt nạ.
- 面汚し — Sự thẹn, sự ngượng.
- 顔面 — Mặt.
- 覆面 — Mặt nạ.
- 面談 — Cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
- その反面 — Mặt khác.
- 帳面 — Tập, vở, sổ tay.
- 平面 — Mặt phẳng.
- 背面 — Lưng.
- 凹面 — Lõm.
- 鼻面 — Mõm.
- 横断面 — Mặt cắt, thiết diện.
- 海水面 — Mực nước biển.
- 事象の地平面 — Chân trời sự kiện.
- お面 — Mặt nạ.
Câu ví dụ với 面
- どんな悪いことにも良い面がある。 Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199476
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ face
- Danh từ mask; face guard
- Danh từ striking the head (in kendo)
- Danh từ surface (esp. a geometrical surface)
- Danh từ page
- Danh từ aspect; facet; side
- Danh từ chamfer
- Trợ số từ counter for broad, flat objects, levels or stages, e.g. in a video game
Câu hỏi thường gặp
面 nghĩa là gì?
面 (danh từ) nghĩa là mặt, khuôn mặt, mặt nạ, bề mặt.
面 đọc là gì?
面 đọc là めん (romaji: men).
Âm Hán Việt của 面 là gì?
Âm Hán Việt của 面 là "diện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.