鼻面
はなづらhanazura
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
鼻面 nghĩa là mõm.
Nghĩa của 鼻面
Danh từ
- Mõm.
Cách viết khác: 鼻づら
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muzzle; snout
Câu hỏi thường gặp
鼻面 nghĩa là gì?
鼻面 (danh từ) nghĩa là mõm.
鼻面 đọc là gì?
鼻面 đọc là はなづら (romaji: hanazura).