TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

背面(はいめん)

はいめんhaimen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 背 bội·面 diện

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

背面 nghĩa là lưng.

Nghĩa của 背面

Danh từ

  1. Lưng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rear; back; reverse

Câu hỏi thường gặp

背面 nghĩa là gì?

背面 (danh từ) nghĩa là lưng.

背面 đọc là gì?

背面 đọc là はいめん (romaji: haimen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.