背面
はいめんhaimen
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
背面 nghĩa là lưng.
Nghĩa của 背面
Danh từ
- Lưng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rear; back; reverse
Câu hỏi thường gặp
背面 nghĩa là gì?
背面 (danh từ) nghĩa là lưng.
背面 đọc là gì?
背面 đọc là はいめん (romaji: haimen).