TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

非難(ひなん)

JLPT N1 từ thông dụng
ひなんhinan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 非 phi·難 nạn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

非難 nghĩa là sự phê bình.

Nghĩa của 非難

Danh từ

  1. Sự phê bình.

Cách viết khác: 批難

Câu ví dụ với 非難

  • 政府の政策は野党から非難された。 Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143147

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criticism; blame; censure; attack; reproach

Câu hỏi thường gặp

非難 nghĩa là gì?

非難 (danh từ) nghĩa là sự phê bình.

非難 đọc là gì?

非難 đọc là ひなん (romaji: hinan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.