非難
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
非難 nghĩa là sự phê bình.
Nghĩa của 非難
Danh từ
- Sự phê bình.
Cách viết khác: 批難
Câu ví dụ với 非難
- 政府の政策は野党から非難された。 Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143147
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ criticism; blame; censure; attack; reproach
Câu hỏi thường gặp
非難 nghĩa là gì?
非難 (danh từ) nghĩa là sự phê bình.
非難 đọc là gì?
非難 đọc là ひなん (romaji: hinan).