重
えe
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 重
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố -fold; -ply
Từ liên quan với 重
Từ ghép có 重
- 重要 — Trọng yếu, quan trọng.
- 重い — Nặng.
- 体重 — Trọng lượng.
- 慎重 — Thận trọng.
- 重大 — Trọng đại, trọng yếu.
- 貴重 — Quý.
- 尊重 — Tôn trọng, sự tôn trọng.
- 重病 — Trọng bệnh.
- 重量 — Trọng lượng.
- 二重 — Đôi.
- 重力 — Trọng lực, lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.
- 重責 — Trọng trách.
- 重工業 — Công nghiệp nặng.
- 重さ — Trọng lượng.
- 比重 — Tỉ trọng.
- 重心 — Trọng tâm.
- 重んずる — Tôn trọng.
- 重ね — Đống.
- 身重 — Có thai.
- 重罪 — Trọng tội.
- 荘重 — Sự trang nghiêm.
- 三重 — Ba lần.
- 重商主義 — Chủ nghĩa trọng thương.
- 重水 — Nước nặng.
- 重曹 — Muối nở.
- 重合体 — Hợp chất cao phân tử.
- 重力波 — Sóng hấp dẫn.
- 重国籍 — Đa quốc tịch.
- 重慶 — Trùng Khánh.