TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

重曹(じゅうそう)

じゅうそうjūsō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 重 trọng·曹 tào

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

重曹 nghĩa là muối nở.

Nghĩa của 重曹

Danh từ

  1. viết tắt Muối nở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baking soda; bicarbonate of soda; sodium bicarbonate (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

重曹 nghĩa là gì?

重曹 (danh từ) nghĩa là muối nở.

重曹 đọc là gì?

重曹 đọc là じゅうそう (romaji: jūsō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.