TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

重責(じゅうせき)

từ thông dụng
じゅうせきjūseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỌNG TRÁCH 重 trọng·責 trách

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng trách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

重責 nghĩa là trọng trách.

Nghĩa của 重責

Danh từ

  1. Trọng trách. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heavy responsibility

Câu hỏi thường gặp

重責 nghĩa là gì?

重責 (danh từ) nghĩa là trọng trách.

重責 đọc là gì?

重責 đọc là じゅうせき (romaji: jūseki).

Âm Hán Việt của 重責 là gì?

Âm Hán Việt của 重責 là "trọng trách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.