重んずる
JLPT N1 từ thông dụng
おもんずるomonzuru
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
重んずる nghĩa là tôn trọng.
Nghĩa của 重んずる
Động từ
- Tôn trọng.
Từ liên quan với 重んずる
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to honor; to honour; to respect; to esteem; to prize
Câu hỏi thường gặp
重んずる nghĩa là gì?
重んずる (động từ) nghĩa là tôn trọng.
重んずる đọc là gì?
重んずる đọc là おもんずる (romaji: omonzuru).