TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

重(おも)んずる

JLPT N1 từ thông dụng
おもんずるomonzuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 重 trọng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

重んずる nghĩa là tôn trọng.

Nghĩa của 重んずる

Động từ

  1. Tôn trọng.

Từ liên quan với 重んずる

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to honor; to honour; to respect; to esteem; to prize

Câu hỏi thường gặp

重んずる nghĩa là gì?

重んずる (động từ) nghĩa là tôn trọng.

重んずる đọc là gì?

重んずる đọc là おもんずる (romaji: omonzuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.