TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

重合体(じゅうごうたい)

じゅうごうたいjūgōtai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 重 trọng·合 hợp·体 thể

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

重合体 nghĩa là Hợp chất cao phân tử.

Nghĩa của 重合体

Danh từ

  1. Hợp chất cao phân tử.

Từ liên quan với 重合体

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polymer

Câu hỏi thường gặp

重合体 nghĩa là gì?

重合体 (danh từ) nghĩa là Hợp chất cao phân tử.

重合体 đọc là gì?

重合体 đọc là じゅうごうたい (romaji: jūgōtai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.