里程標
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí trình tiêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
里程標 nghĩa là cột mốc, cây số.
Nghĩa của 里程標
Danh từ
- Cột mốc, cây số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ milepost; milestone
Câu hỏi thường gặp
里程標 nghĩa là gì?
里程標 (danh từ) nghĩa là cột mốc, cây số.
里程標 đọc là gì?
里程標 đọc là りていひょう (romaji: riteihyō).
Âm Hán Việt của 里程標 là gì?
Âm Hán Việt của 里程標 là "lí trình tiêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.