TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

尊重(そんちょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
そんちょうsonchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÔN TRỌNG 尊 tôn·重 trọng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn trọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

尊重 nghĩa là tôn trọng, sự tôn trọng.

Nghĩa của 尊重

Danh từ

  1. Tôn trọng, sự tôn trọng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ respect; esteem; regard

Câu hỏi thường gặp

尊重 nghĩa là gì?

尊重 (danh từ) nghĩa là tôn trọng, sự tôn trọng.

尊重 đọc là gì?

尊重 đọc là そんちょう (romaji: sonchō).

Âm Hán Việt của 尊重 là gì?

Âm Hán Việt của 尊重 là "tôn trọng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.