尊重
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn trọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
尊重 nghĩa là tôn trọng, sự tôn trọng.
Nghĩa của 尊重
Danh từ
- Tôn trọng, sự tôn trọng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ respect; esteem; regard
Câu hỏi thường gặp
尊重 nghĩa là gì?
尊重 (danh từ) nghĩa là tôn trọng, sự tôn trọng.
尊重 đọc là gì?
尊重 đọc là そんちょう (romaji: sonchō).
Âm Hán Việt của 尊重 là gì?
Âm Hán Việt của 尊重 là "tôn trọng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.