TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

重病(じゅうびょう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じゅうびょうjūbyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỌNG BỆNH 重 trọng·病 bệnh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng bệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

重病 nghĩa là trọng bệnh.

Nghĩa của 重病

Danh từ

  1. Trọng bệnh. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 重病

  • 彼は重病だと言われている。 Họ nói rằng anh ta đang bị bệnh rất nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104331

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serious illness

Câu hỏi thường gặp

重病 nghĩa là gì?

重病 (danh từ) nghĩa là trọng bệnh.

重病 đọc là gì?

重病 đọc là じゅうびょう (romaji: jūbyō).

Âm Hán Việt của 重病 là gì?

Âm Hán Việt của 重病 là "trọng bệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.