TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

三重(さんじゅう)

さんじゅうsanjū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 三 tam·重 trọng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

三重 nghĩa là ba lần.

Nghĩa của 三重

Danh từ

  1. Ba lần.

Cách viết khác: みえ

Từ ghép có 三重

  • 三重県 — Tỉnh thuộc vùng Kinki, Nhật Bản. Thủ phủ của tỉnh là thành phố Tsu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ triple; treble; threefold; three-ply; triplicate

Câu hỏi thường gặp

三重 nghĩa là gì?

三重 (danh từ) nghĩa là ba lần.

三重 đọc là gì?

三重 đọc là さんじゅう (romaji: sanjū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.