身重
みおもmiomo
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
身重 nghĩa là có thai.
Nghĩa của 身重
Danh từ
- Có thai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pregnant
Câu hỏi thường gặp
身重 nghĩa là gì?
身重 (danh từ) nghĩa là có thai.
身重 đọc là gì?
身重 đọc là みおも (romaji: miomo).