Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
重商主義 nghĩa là chủ nghĩa trọng thương.
Nghĩa của 重商主義
Danh từ
Chủ nghĩa trọng thương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ mercantilism
Câu hỏi thường gặp
重商主義 nghĩa là gì?
重商主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa trọng thương.
重商主義 đọc là gì?
重商主義 đọc là じゅうしょうしゅぎ (romaji: jūshōshugi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.