TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

二重(にじゅう)

từ thông dụng
にじゅうnijū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 二 nhị·重 trọng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

二重 nghĩa là đôi.

Nghĩa của 二重

Danh từ

  1. Đôi.

Cách viết khác: 2重, ふたえ

Từ liên quan với 二重

Từ ghép có 二重

Câu ví dụ với 二重

  • 彼は二重人格者だ。 Anh ấy có hai nhân cách.Tatoeba #101535

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ double; two-fold; two layers; duplex
  • Tiền tố diplo-; dipl-
  • Danh từ double-edged eyelid; double eyelid; creased eyelid (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

二重 nghĩa là gì?

二重 (danh từ) nghĩa là đôi.

二重 đọc là gì?

二重 đọc là にじゅう (romaji: nijū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.