主
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
主 nghĩa là chính, quan trọng.
Nghĩa của 主
Tính từ đuôi na
- Chính, quan trọng.
Cách viết khác: 重
Từ liên quan với 主
Từ ghép có 主
- 主人 — Chủ nhân, chủ.
- 持ち主 — Chủ nhân.
- 主要 — Chủ yếu, chính.
- 主義 — Chủ nghĩa, nguyên lý.
- 主に — Chính, chủ yếu.
- 主婦 — Bà nội trợ.
- 主題 — Chủ đề.
- 主人公 — Nam chính, nữ chính.
- 主任 — Chủ nhiệm.
- 亭主 — Chồng.
- 君主 — Quân chủ, vua, quốc vương.
- 主席 — Chủ tịch.
- 家主 — Chủ nhà, địa chủ.
- 主語 — Chủ ngữ.
- 株主 — Cổ đông, người có cổ phần.
- 主体 — Chủ thể.
- 救世主 — Cứu tinh.
- 主格 — Nguyên cách, danh cách.
- 主催者 — Người tổ chức.
- 主権 — Chủ quyền.
- 主流 — Chủ lưu, chính thống.
- 地主 — Địa chủ, chủ nhà.
- 主筆 — Chủ bút, tổng biên tập.
- 主観 — Chủ quan.
- 民主 — Dân chủ.
- 主力 — Chủ lực.
- 主管 — Chủ quản, người giám sát.
- 坊主 — Nhà sư.
- 主教 — Giám mục.
- 主権在民 — Chủ quyền của nhân dân.
Câu ví dụ với 主
- 1990年の主な出来事は何でしたか。 Vào năm 1990, sự kiện quan trọng nào đã xảy ra?Tatoeba #235888
- 日本は島国で、4つの主な島から成り立っている。 Nhật Bản là một quốc đảo, và bao gồm bốn đảo chính.Tatoeba #122412
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na chief; main; principal; important
- Tính từ đuôi na main secondary or supporting role (in kyogen) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
主 nghĩa là gì?
主 (tính từ đuôi na) nghĩa là chính, quan trọng.
主 đọc là gì?
主 đọc là おも (romaji: omo).
Âm Hán Việt của 主 là gì?
Âm Hán Việt của 主 là "chủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.