TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

主(おも)

từ thông dụng
おもomo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦ 主 chủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

主 nghĩa là chính, quan trọng.

Nghĩa của 主

Tính từ đuôi na

  1. Chính, quan trọng.

Cách viết khác: 重

Từ liên quan với 主

Từ ghép có 主

Câu ví dụ với 主

  • 1990年の主な出来事は何でしたか。 Vào năm 1990, sự kiện quan trọng nào đã xảy ra?Tatoeba #235888
  • 日本は島国で、4つの主な島から成り立っている。 Nhật Bản là một quốc đảo, và bao gồm bốn đảo chính.Tatoeba #122412

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na chief; main; principal; important
  • Tính từ đuôi na main secondary or supporting role (in kyogen) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

主 nghĩa là gì?

主 (tính từ đuôi na) nghĩa là chính, quan trọng.

主 đọc là gì?

主 đọc là おも (romaji: omo).

Âm Hán Việt của 主 là gì?

Âm Hán Việt của 主 là "chủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.