TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貴重(きちょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きちょうkichō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÝ TRỌNG 貴 quý·重 trọng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quý trọng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

貴重 nghĩa là quý.

Nghĩa của 貴重

Tính từ đuôi na

  1. Quý.

Câu ví dụ với 貴重

  • 友情ほど貴重なものはない。 Không gì quan trọng hơn tình bạn.Tatoeba #79391
  • 健康ほど貴重な物はない。 Không gì quý hơn sức khỏe.Tatoeba #175463
  • 動物の命は我々の命に劣らず貴重だ。 Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.Tatoeba #123756
  • 人間にとって水は空気と同じくらい貴重だ。 Đối với loài người, nước cũng quan trọng không kém gì không khí.Tatoeba #144360

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na precious; valuable

Câu hỏi thường gặp

貴重 nghĩa là gì?

貴重 (tính từ đuôi na) nghĩa là quý.

貴重 đọc là gì?

貴重 đọc là きちょう (romaji: kichō).

Âm Hán Việt của 貴重 là gì?

Âm Hán Việt của 貴重 là "quý trọng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.