貴重
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quý trọng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
貴重 nghĩa là quý.
Nghĩa của 貴重
Tính từ đuôi na
- Quý.
Câu ví dụ với 貴重
- 友情ほど貴重なものはない。 Không gì quan trọng hơn tình bạn.Tatoeba #79391
- 健康ほど貴重な物はない。 Không gì quý hơn sức khỏe.Tatoeba #175463
- 動物の命は我々の命に劣らず貴重だ。 Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.Tatoeba #123756
- 人間にとって水は空気と同じくらい貴重だ。 Đối với loài người, nước cũng quan trọng không kém gì không khí.Tatoeba #144360
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na precious; valuable
Câu hỏi thường gặp
貴重 nghĩa là gì?
貴重 (tính từ đuôi na) nghĩa là quý.
貴重 đọc là gì?
貴重 đọc là きちょう (romaji: kichō).
Âm Hán Việt của 貴重 là gì?
Âm Hán Việt của 貴重 là "quý trọng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.