TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

重量(じゅうりょう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じゅうりょうjūryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỌNG LƯỢNG 重 trọng·量 lượng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

重量 nghĩa là trọng lượng.

Nghĩa của 重量

Danh từ

  1. Trọng lượng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 重量

  • 無重量 — Sự không trọng lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weight

Câu hỏi thường gặp

重量 nghĩa là gì?

重量 (danh từ) nghĩa là trọng lượng.

重量 đọc là gì?

重量 đọc là じゅうりょう (romaji: jūryō).

Âm Hán Việt của 重量 là gì?

Âm Hán Việt của 重量 là "trọng lượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.