重量
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
重量 nghĩa là trọng lượng.
Nghĩa của 重量
Danh từ
- Trọng lượng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 重量
- 無重量 — Sự không trọng lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weight
Câu hỏi thường gặp
重量 nghĩa là gì?
重量 (danh từ) nghĩa là trọng lượng.
重量 đọc là gì?
重量 đọc là じゅうりょう (romaji: jūryō).
Âm Hán Việt của 重量 là gì?
Âm Hán Việt của 重量 là "trọng lượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.