TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

重要(じゅうよう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
じゅうようjūyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỌNG YẾU 重 trọng·要 yếu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng yếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

重要 nghĩa là trọng yếu, quan trọng.

Nghĩa của 重要

Tính từ đuôi na

  1. Trọng yếu, quan trọng. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 重要

  • 友情ほど重要なものはない。 Không gì quan trọng hơn tình bạn.Tatoeba #79390
  • 理論を実践と結び付けることが重要である。 Cần phải kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.Tatoeba #78349
  • 言語は人類の最も重要な発明のひとつです。 Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.Tatoeba #174726
  • 石油は文明の発達において重要な役割を果たしてきた。 Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.Tatoeba #142311
  • 教育は重要な要素である。 Giáo dục là một nhân tố trọng yếu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180341
  • これは非常に重要である。 Điều này rất quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218108
  • それは重要だから僕がやりましょう。 Đó là một điều quan trọng, vậy nên tôi sẽ làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205086
  • トウモロコシは合衆国の重要な農作物だ。 Bắp là hạt giống quan trọng trong nước mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201193

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na important; essential; significant; major; key

Câu hỏi thường gặp

重要 nghĩa là gì?

重要 (tính từ đuôi na) nghĩa là trọng yếu, quan trọng.

重要 đọc là gì?

重要 đọc là じゅうよう (romaji: jūyō).

Âm Hán Việt của 重要 là gì?

Âm Hán Việt của 重要 là "trọng yếu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.