計
JLPT N3 từ thông dụng
けいkei
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 計
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plan
- Danh từ meter; measuring device
- Tiền tố (in) total; total (of)
Từ ghép có 計
- 計画 — Kế hoạch, đề án.
- 時計 — Đồng hồ, đồng hồ đeo tay.
- 計算 — Tính toán, tính.
- 計る — Cân, đo, đo lường.
- 腕時計 — Đồng hồ đeo tay.
- 設計 — Thiết kế.
- 統計 — Thống kê.
- 目覚まし時計 — Đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.
- 計算機 — Máy tính cầm tay.
- 会計 — Kế toán.
- 温度計 — Nhiệt kế.
- 総計 — Tổng cộng.
- 体温計 — Nhiệt kế.
- 気圧計 — Khí áp kế, áp kế, phong vũ biểu.
- 生計 — Sinh kế.
- 計量 — Mêtric, tiêu chuẩn.
- 砂時計 — Đồng hồ cát.
- 雨量計 — Vũ lượng kế, vũ kế.
- 計算尺 — Thước loga.
- 計量経済学 — Kinh tế lượng.
- 湿度計 — Ẩm kế.
- 速度計 — Đồng hồ tốc độ.
- 電圧計 — Điện áp kế, vôn kế.
- 電流計 — Điện lưu kế.
- 日時計 — Đồng hồ mặt trời.
- 水時計 — Đồng hồ nước.
- 電力計 — Oát kế.
- 計量器 — Cái đo, người đo.
- 掛け時計 — Đồng hồ treo tường.
- 風力計 — Máy đo gió.