TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

計算機(けいさんき)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
けいさんきkeisanki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 計 kế·算 toán·機 cơ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

計算機 nghĩa là máy tính cầm tay, máy vi tính, máy tính điện tử.

Nghĩa của 計算機

Danh từ

  1. Máy tính cầm tay.
  2. viết tắt Máy vi tính, máy tính điện tử.

Cách viết khác: 計算器

Từ liên quan với 計算機

Từ ghép có 計算機

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calculator
  • Danh từ computer (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

計算機 nghĩa là gì?

計算機 (danh từ) nghĩa là máy tính cầm tay, máy vi tính, máy tính điện tử.

計算機 đọc là gì?

計算機 đọc là けいさんき (romaji: keisanki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.