Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ lượng kế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
雨量計 nghĩa là vũ lượng kế, vũ kế.
Nghĩa của 雨量計
Danh từ
Vũ lượng kế, vũ kế. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ rain gauge
Câu hỏi thường gặp
雨量計 nghĩa là gì?
雨量計 (danh từ) nghĩa là vũ lượng kế, vũ kế.
雨量計 đọc là gì?
雨量計 đọc là うりょうけい (romaji: uryōkei).
Âm Hán Việt của 雨量計 là gì?
Âm Hán Việt của 雨量計 là "vũ lượng kế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.