TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

計(はか)る

JLPT N3 từ thông dụng
はかるhakaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 計 kế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

計る nghĩa là cân, đo, đo lường.

Nghĩa của 計る

Động từ

  1. Cân, đo, đo lường.

Cách viết khác: 測る, 量る

Cách chia của 計る

Thể lịch sự (ます)計ります
Thể て計って
Quá khứ (た)計った
Phủ định (ない)計らない
Khả năng計れる
Ý chí (よう)計ろう
Điều kiện (ば)計れば
Bị động計られる
Sai khiến計らせる
Mệnh lệnh計れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to measure; to weigh; to survey; to time (sound, gauge, estimate)
  • Động từ to conjecture; to infer; to surmise

Câu hỏi thường gặp

計る nghĩa là gì?

計る (động từ) nghĩa là cân, đo, đo lường.

計る đọc là gì?

計る đọc là はかる (romaji: hakaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.