計る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
計る nghĩa là cân, đo, đo lường.
Nghĩa của 計る
Động từ
- Cân, đo, đo lường.
Cách viết khác: 測る, 量る
Cách chia của 計る
| Thể lịch sự (ます) | 計ります |
| Thể て | 計って |
| Quá khứ (た) | 計った |
| Phủ định (ない) | 計らない |
| Khả năng | 計れる |
| Ý chí (よう) | 計ろう |
| Điều kiện (ば) | 計れば |
| Bị động | 計られる |
| Sai khiến | 計らせる |
| Mệnh lệnh | 計れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to measure; to weigh; to survey; to time (sound, gauge, estimate)
- Động từ to conjecture; to infer; to surmise
Câu hỏi thường gặp
計る nghĩa là gì?
計る (động từ) nghĩa là cân, đo, đo lường.
計る đọc là gì?
計る đọc là はかる (romaji: hakaru).