TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日時計(ひどけい)

ひどけいhidokei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 日 nhật·時 thời·計 kế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

日時計 nghĩa là đồng hồ mặt trời.

Nghĩa của 日時計

Danh từ

  1. Đồng hồ mặt trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sundial

Câu hỏi thường gặp

日時計 nghĩa là gì?

日時計 (danh từ) nghĩa là đồng hồ mặt trời.

日時計 đọc là gì?

日時計 đọc là ひどけい (romaji: hidokei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.