TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水時計(みずどけい)

みずどけいmizudokei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 水 thủy·時 thời·計 kế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

水時計 nghĩa là đồng hồ nước.

Nghĩa của 水時計

Danh từ

  1. Đồng hồ nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water clock

Câu hỏi thường gặp

水時計 nghĩa là gì?

水時計 (danh từ) nghĩa là đồng hồ nước.

水時計 đọc là gì?

水時計 đọc là みずどけい (romaji: mizudokei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.